đoán chừng
Định nghĩa
- Động từ:
- Ước lượng, phỏng đoán một cách không chắc chắn: Hành động đưa ra một kết luận, một con số hoặc một đánh giá dựa trên những thông tin hạn chế, cảm tính hoặc kinh nghiệm, mà không có bằng chứng xác thực hay sự chắc chắn hoàn toàn.
- Nghĩ, cho là (một cách dè dặt): Thể hiện ý kiến cá nhân mang tính chất phỏng đoán, thường đi kèm với sự thận trọng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi chỉ đoán chừng anh ấy khoảng ba mươi tuổi. (Tôi ước lượng tuổi của anh ấy một cách không chắc chắn.)
- Cô ấy đoán chừng trời sắp mưa dựa vào những đám mây đen. (Cô ấy phỏng đoán dựa trên quan sát.)
- "Nhà hàng đó đắt lắm phải không?" - "Ừ, tôi đoán chừng vậy." (Tôi nghĩ là như thế, nhưng không khẳng định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để thể hiện sự dè dặt, khiêm tốn trong phát biểu: Thường xuất hiện khi người nói muốn giảm nhẹ mức độ khẳng định của mình, thừa nhận rằng đây chỉ là ý kiến cá nhân.
- Theo đoán chừng của tôi, dự án sẽ hoàn thành vào cuối tháng.
- Kết hợp với các từ chỉ mức độ: Làm rõ hơn tính chất ước lượng.
- đoán chừng đại khái, đoán chừng sơ bộ, đoán chừng khoảng chừng.
Biến thể và từ liên quan
- Phỏng đoán (động từ): Có nghĩa tương tự, nhưng có thể mang tính chất suy luận nhiều hơn một chút so với "đoán chừng".
- Ước chừng (động từ): Nhấn mạnh vào việc ước lượng một con số, một lượng cụ thể.
- Đoán (động từ): Từ gốc, nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong cả trường hợp chắc chắn lẫn không chắc chắn.
- Đoán định (động từ): Phán đoán và quyết định, thường mang tính quyền lực hoặc chính thức hơn.
Từ đồng nghĩa
- Phỏng đoán: Suy đoán, phán đoán dựa trên cơ sở nào đó.
- Ước lượng: Tính toán, đánh giá một đại lượng gần đúng.
- Nghĩ bụng: Nghĩ thầm trong lòng (thường là phỏng đoán).
Từ trái nghĩa
- Khẳng định: Quả quyết, xác nhận một cách chắc chắn.
- Biết chắc: Có hiểu biết xác thực, không còn nghi ngờ.
- Đoán chắc: Phỏng đoán với độ tin cậy rất cao.